ăn mực
Định nghĩa
- Cụm động từ:
- Có độ thấm hút mực tốt: "ăn mực" chỉ khả năng của một loại giấy hoặc bề mặt thấm hút mực in, mực viết một cách đều đặn và rõ ràng, không bị nhòe hoặc loang.
- Giữ mực, không bị nhòe: Trong ngành in ấn và viết lách, "ăn mực" mô tả chất lượng giấy giúp mực bám dính tốt, tạo chữ viết sắc nét.
Ví dụ sử dụng
- Cụm động từ:
- Loại giấy này rất ăn mực, chữ viết không bị nhòe. (Loại giấy này có khả năng thấm hút mực tốt, chữ viết rõ ràng.)
- Giấy ăn mực là yếu tố quan trọng trong in ấn sách báo. (Giấy có độ thấm hút mực tốt là điều cần thiết cho ngành in.)
Các cách sử dụng nâng cao
"ăn mực" trong ngữ cảnh kỹ thuật: Dùng để đánh giá chất lượng giấy trong sản xuất giấy in.
- Giấy photocopy loại thường không ăn mực bằng giấy vẽ chuyên dụng. (Giấy photocopy thông thường thấm hút mực kém hơn giấy vẽ chuyên nghiệp.)
"ăn mực" trong nghệ thuật thư pháp: Chỉ loại giấy giúp nét bút mực thanh thoát, không bị lem.
- Để viết thư pháp đẹp, cần chọn loại giấy ăn mực tốt. (Giấy thấm hút mực tốt giúp nét chữ thư pháp trở nên tinh tế.)
Biến thể và từ gần giống
Thấm mực (cụm động từ): hút mực vào bên trong — đồng nghĩa với "ăn mực".
- Giấy này thấm mực rất nhanh. (Giấy hút mực vào trong một cách nhanh chóng.)
Không ăn mực (cụm động từ): không thấm mực, mực bị loang hoặc không bám.
- Giấy bóng không ăn mực, nên khó viết. (Giấy bóng không thấm mực, gây khó khăn khi viết.)
Từ đồng nghĩa
- Thấm mực: hút mực vào trong.
- Bám mực: giữ mực trên bề mặt.
- Hút mực: thu nhận mực vào cấu trúc sợi giấy.
Thành ngữ liên quan
- Giấy ăn mực: cụm từ chỉ loại giấy có chất lượng tốt trong in ấn.
- Nhà xuất bản yêu cầu dùng giấy ăn mực để in sách. (Họ chọn giấy thấm hút mực tốt để đảm bảo chất lượng in.)