ăn mực

Định nghĩa
  1. Cụm động từ:
    • độ thấm hút mực tốt: "ăn mực" chỉ khả năng của một loại giấy hoặc bề mặt thấm hút mực in, mực viết một cách đều đặn rõ ràng, không bị nhòe hoặc loang.
    • Giữ mực, không bị nhòe: Trong ngành in ấn viết lách, "ăn mực" mô tả chất lượng giấy giúp mực bám dính tốt, tạo chữ viết sắc nét.
dụ sử dụng
  • Cụm động từ:
    • Loại giấy này rất ăn mực, chữ viết không bị nhòe. (Loại giấy này khả năng thấm hút mực tốt, chữ viết rõ ràng.)
    • Giấy ăn mực yếu tố quan trọng trong in ấn sách báo. (Giấy độ thấm hút mực tốt điều cần thiết cho ngành in.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "ăn mực" trong ngữ cảnh kỹ thuật: Dùng để đánh giá chất lượng giấy trong sản xuất giấy in.

    • Giấy photocopy loại thường không ăn mực bằng giấy vẽ chuyên dụng. (Giấy photocopy thông thường thấm hút mực kém hơn giấy vẽ chuyên nghiệp.)
  • "ăn mực" trong nghệ thuật thư pháp: Chỉ loại giấy giúp nét bút mực thanh thoát, không bị lem.

    • Để viết thư pháp đẹp, cần chọn loại giấy ăn mực tốt. (Giấy thấm hút mực tốt giúp nét chữ thư pháp trở nên tinh tế.)
Biến thể từ gần giống
  • Thấm mực (cụm động từ): hút mực vào bên trongđồng nghĩa với "ăn mực".

    • Giấy này thấm mực rất nhanh. (Giấy hút mực vào trong một cách nhanh chóng.)
  • Không ăn mực (cụm động từ): không thấm mực, mực bị loang hoặc không bám.

    • Giấy bóng không ăn mực, nên khó viết. (Giấy bóng không thấm mực, gây khó khăn khi viết.)
Từ đồng nghĩa
  • Thấm mực: hút mực vào trong.
  • Bám mực: giữ mực trên bề mặt.
  • Hút mực: thu nhận mực vào cấu trúc sợi giấy.
Thành ngữ liên quan
  • Giấy ăn mực: cụm từ chỉ loại giấy chất lượng tốt trong in ấn.
    • Nhà xuất bản yêu cầu dùng giấy ăn mực để in sách. (Họ chọn giấy thấm hút mực tốt để đảm bảo chất lượng in.)